se gominer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Xức sáp vào tóc (của chính mình): Hành động tự bôi sáp, gel hoặc sản phẩm tạo kiểu lên tóc của mình để làm cho tóc bóng, gọn gàng hoặc giữ nếp.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se gomine chaque matin avant d'aller travailler. (Anh ấy xức sáp vào tóc mỗi sáng trước khi đi làm.)
    • Mon grand-père se gominait toujours pour les occasions spéciales. (Ông tôi luôn xức sáp vào tóc cho những dịp đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se gominer les cheveux": xức sáp vào tóc (của mình). Cụm từ này làm đối tượng tác độngmái tóc.
    • Le danseur se gomine soigneusement les cheveux avant le spectacle. (Vũ công cẩn thận xức sáp vào tóc trước buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gominer (ngoại động từ): xức sáp vào tóc (cho ai đó).

    • Le coiffeur gomine les cheveux de son client. (Người thợ cắt tóc xức sáp vào tóc cho khách hàng.)
  • La gomina (danh từ): sáp thơm, sáp vuốt tóc.

    • Il a acheté un pot de gomina. (Anh ấy đã mua một sáp vuốt tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Se mettre de la gel (dans les cheveux): bôi gel (vào tóc).
  • Se coiffer avec un produit : làm tóc bằng một sản phẩm.
Lưu ý
  • Động từ "se gominer" tính chất phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân "se". mô tả hành động chủ thể thực hiện lên chính bản thân mình.
  • Từ này thường được dùng với phong cách hơi cổ điển hoặc mang sắc thái hài hước, sản phẩm "gomina" phổ biến trong những thập niên trước.
tự động từ
  1. xức sáp vào tóc